Ngoại hối
CFD ngoại hối
Thị trường ngoại hối cung cấp cho các nhà giao dịch cơ hội giao dịch 24 giờ một ngày, 5 ngày một tuần trên thị trường tài chính thanh khoản nhất thế giới. Các nhà giao dịch có thể tận dụng lợi thế của một số mức chênh lệch thấp nhất, khớp lệnh vượt trội và thanh khoản sâu trên 100 cặp tiền tệ.
-
60 cặp tiền tệ
-
Chênh lệch giá thấp
-
Đòn bẩy lên đến 1: 500
-
Thanh khoản sâu
60
cặp tiền
tệ
| Dụng cụ | Miêu tả | Tiền tệ cơ bản | Kích thước của 1 lô |
|---|---|---|---|
| AUDCAD | Australian Dollar vs Canadian Dollar | AUD | 100,000 |
| AUDCHF | Australian Dollar vs Swiss Franc | AUD | 100,000 |
| AUDJPY | Australian Dollar vs Japanise Yen | AUD | 100,000 |
| AUDNZD | Australian Dollar vs New Zealand Dollar | AUD | 100,000 |
| AUDUSD | Australian Dollar vs US Dollar | AUD | 100,000 |
| EURAUD | Euro vs Australian Dollar | EUR | 100,000 |
| EURCAD | Euro vs Canadian Dollar | EUR | 100,000 |
| EURCHF | Euro vs Swiss Franc | EUR | 100,000 |
| EURGBP | Euro vs Great Britain Pound | EUR | 100,000 |
| EURJPY | Euro vs Japanese Yen | EUR | 100,000 |
| EURNZD | Euro vs New Zealand Dollar | EUR | 100,000 |
| EURTRY | Euro vs Turkish Lira | EUR | 100,000 |
| EURUSD | Euro vs US Dollar | EUR | 100,000 |
| EURZAR | Euro vs South African Rand | EUR | 100,000 |
| GBPAUD | Great Britan Pound vs Australian Dollar | GBP | 100,000 |
| GBPCAD | Great Britan Pound vs Canadian Dollar | GBP | 100,000 |
| GBPCHF | Great Britain Pound vs Swiss Franc | GBP | 100,000 |
| GBPJPY | Great Britain Pound vs Japanese Yen | GBP | 100,000 |
| GBPNZD | Great Britan Pound vs New Zealand Dollar | GBP | 100,000 |
| GBPUSD | Great Britain Pound vs US Dollar | GBP | 100,000 |
| NZDJPY | New Zealand Dollar vs Japanise Yen | NZD | 100,000 |
| NZDUSD | New Zealand Dollar vs US Dollar | NZD | 100,000 |
| USDCAD | US Dollar vs Canadian Dollar | USD | 100,000 |
| USDCHF | US Dollar vs Swiss Franc | USD | 100,000 |
| USDJPY | US Dollar vs Japanese Yen | USD | 100,000 |
| USDMXN | US Dollar vs Mexican Pesos | USD | 100,000 |
| USDTRY | US Dollar vs Turkish Lira | USD | 100,000 |
| USDZAR | US Dollar vs South Africa Rand | USD | 100,000 |